CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1431Mã khu vực
1021Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Cangxian Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403143110213 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沧县支行 |
| Xian County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403144500011 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司献县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuqiao County Branch | 403144600012 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司吴桥县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanpi County Branch | 403144800047 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司南皮县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dongguang County Branch | 403144700013 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司东光县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Suning County Branch | 403144400027 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司肃宁县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Renqiu Branch | 403144200018 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司任丘市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huanghua Branch | 403145100010 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司黄骅市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Botou City Construction Branch | 403144100121 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司泊头市建设支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Botou Branch | 403144100017 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司泊头市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.