CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1430Mã khu vực
9901Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Cangzhou Branch | 403143099019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沧州市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Mengcun Hui Autonomous County Branch | 403145200019 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司孟村回族自治县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Cangzhou Zhongjie High-tech Zone Branch | 403145100173 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沧州市中捷高新区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Botou Branch | 403144100017 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司泊头市支行 |
| Qingxian Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403143200104 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司青县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jingxing County Branch | 403121023060 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司井陉县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shijiazhuang Yuhua East Road Branch | 403121010599 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司石家庄市裕华东路支行 |
| Pingshan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403121018020 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平山县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gaoyi County Branch | 403121020037 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司高邑县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Jingxing Mining District Branch | 403121024030 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司石家庄市井陉矿区支行 |