CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1430Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chaoyang Road Branch, Yunhe District, Cangzhou City, Hebei Province | 403143000194 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司河北省沧州市运河区朝阳路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Haixing County Branch | 403145300011 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司海兴县支行 |
| Cangxian Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403143110213 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沧县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Cangzhou Beidajie Branch | 403143000127 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沧州市北大街支行 |
| Yanshan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403144900015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司盐山县支行 |
| Xian County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403144500011 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司献县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Cangzhou Station Branch | 403143000063 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沧州市车站支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Suning County Branch | 403144400027 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司肃宁县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Renqiu Branch | 403144200018 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司任丘市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Botou City Construction Branch | 403144100121 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司泊头市建设支行 |