CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1210Mã khu vực
2402Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Jingxing Mining District Jiazhuang Branch | 403121024021 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司石家庄市井陉矿区贾庄支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhaoxian Branch | 403121013015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赵县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shijiazhuang Luquan Branch | 403121017065 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司石家庄市鹿泉支行 |
| Shenze County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403121026054 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深泽县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shijiazhuang Youyi South Street Branch | 403121010515 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司石家庄市友谊南大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinzhou Branch | 403121015019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋州市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Station Branch | 403121010105 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司石家庄市车站支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shijiazhuang Luancheng Branch | 403121014067 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司石家庄市栾城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zanhuang County Branch | 403121011010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赞皇县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shijiazhuang Fanxi Road Branch | 403121010759 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司石家庄市范西路支行 |