CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1210Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hebei Branch | 403121000003 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司河北省分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Luancheng County Yuanyuan Road Branch | 403121014018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司栾城县?源路支行 |
| Lingshou County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403121022034 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司灵寿县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tianshan Street Branch | 403121010767 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司石家庄市天山大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shijiazhuang Gaocheng Branch | 403121021015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司石家庄市藁城支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuji County Wuji Road Branch | 403121028017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司无极县无极路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinle Branch | 403121027039 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新乐市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shijiazhuang Jianshe North Street Branch | 403121010726 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司石家庄市建设北大街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Branch | 403121099013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司石家庄市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shijiazhuang Zhonghua South Street Branch | 403121010316 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司石家庄市中华南大街支行 |