CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1210Mã khu vực
1001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Weiming Street Branch | 403121010017 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司石家庄市维明街支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Handan City Fudong Branch | 403127000047 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司邯郸市滏东支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Zhonghua Street Branch, Handan Branch, Hebei Province | 403127000022 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司河北省邯郸市分行中华大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Guangmingqiao Branch, Congtai District, Handan City, Hebei Province | 403127000160 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司河北省邯郸市丛台区光明桥支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shahe City Taihang Street Branch | 403132200069 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沙河市太行大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangping County Branch | 403128700021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广平县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Feixiang County Branch | 403128600029 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司肥乡县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Daming County Branch | 403128100033 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司大名县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yongnian County Branch | 403129300011 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司永年县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Handan Jianshe Street Branch | 403127000080 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司邯郸市建设大街支行 |