CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
1286Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Feixiang County Branch403128600029中国邮政储蓄银行有限责任公司肥乡县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Cheng'an County Shangcheng Town Branch403128800022中国邮政储蓄银行有限责任公司成安县商城镇支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Cheng'an County Branch403128800055中国邮政储蓄银行有限责任公司成安县支行
Weixian Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403128200018中国邮政储蓄银行有限责任公司魏县支行
Linzhang County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403128900023中国邮政储蓄银行有限责任公司临漳县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Cixian Branch403129100085中国邮政储蓄银行有限责任公司磁县支行
Shexian Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403129200019中国邮政储蓄银行有限责任公司涉县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Guantao County Branch403129400012中国邮政储蓄银行有限责任公司馆陶县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Handan Asia-Pacific Branch403127000887中国邮政储蓄银行有限责任公司邯郸市亚太支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Handan County Branch403127100040中国邮政储蓄银行有限责任公司邯郸县支行
Hiển thị 331–340 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.