CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1271Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Handan County Branch | 403127100040 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司邯郸县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinhe County Branch | 403133200029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新河县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzong County Branch | 403133300056 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广宗县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Quzhou County Branch | 403128300052 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司曲周县支行 |
| Lincheng County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403132300078 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临城县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Julu County Fuqiang Road Branch | 403133100011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司巨鹿县富强路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzong County Xingguang Road Branch | 403133300013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广宗县兴广路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Cheng'an County Branch | 403128800055 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司成安县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xingtai Gangtie Road Branch | 403131000058 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司邢台市钢铁路支行 |
| Fengfeng Mining District Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403127000209 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司峰峰矿区支行 |