CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
1322Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shahe City Taihang Street Branch403132200069中国邮政储蓄银行股份有限公司沙河市太行大街支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lincheng County Linquan Road Branch403132300043中国邮政储蓄银行股份有限公司临城县临泉路支行
Neiqiu County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403132400046中国邮政储蓄银行股份有限公司内邱县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baixiang County Donghuan Road Branch403132500012中国邮政储蓄银行股份有限公司柏乡县东环路支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Longyao County Branch403132600021中国邮政储蓄银行股份有限公司隆尧县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Renxian Branch403132700039中国邮政储蓄银行股份有限公司任县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanhe County Branch403132800023中国邮政储蓄银行股份有限公司南和县支行
Ningjin County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403132900024中国邮政储蓄银行股份有限公司宁晋县支行
Lincheng County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403132300078中国邮政储蓄银行股份有限公司临城县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingxiang County Renmin Road Branch403133400039中国邮政储蓄银行股份有限公司平乡县人民路支行
Hiển thị 351–360 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.