CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1310Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xingtai Jinhua Branch | 403131000138 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司邢台市金华支行 |
| Linxi County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403133700033 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临西县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lincheng County Linquan Road Branch | 403132300043 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临城县临泉路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baixiang County Donghuan Road Branch | 403132500012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司柏乡县东环路支行 |
| Ningjin County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403132900024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宁晋县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Guantao County Branch | 403129400012 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司馆陶县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Handan Asia-Pacific Branch | 403127000887 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司邯郸市亚太支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanhe County Branch | 403132800023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南和县支行 |
| Weixian Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403128200018 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司魏县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Cixian Branch | 403129100085 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司磁县支行 |