CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1210Mã khu vực
9900Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hebei Branch Direct Branch | 403121099005 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司河北省分行直属支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhengding County Branch | 403121016056 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司正定县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shijiazhuang Huaian West Road Branch | 403121010244 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司石家庄市槐安西路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinji Branch | 403121019014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司辛集市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jingxing County Weizhou Town Branch | 403121023035 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司井陉县威州镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yuanshi County Branch | 403121012012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司元氏县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Xingtang County Branch | 403121025065 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司行唐县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shijiazhuang Jianhua North Street Branch | 403121010470 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司石家庄市建华北大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinzhou City Mall Branch | 403121015051 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋州市商城支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Xinhua Road Branch | 403121010718 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司石家庄市新华路支行 |