CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
1210Mã khu vực
1059Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shijiazhuang Yuhua East Road Branch403121010599中国邮政储蓄银行股份有限公司石家庄市裕华东路支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yuanshi County Branch403121012012中国邮政储蓄银行股份有限公司元氏县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhaoxian Branch403121013015中国邮政储蓄银行股份有限公司赵县支行
Pingshan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403121018020中国邮政储蓄银行股份有限公司平山县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Luancheng County Yuanyuan Road Branch403121014018中国邮政储蓄银行股份有限公司栾城县?源路支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinji Branch403121019014中国邮政储蓄银行股份有限公司辛集市支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinzhou City Mall Branch403121015051中国邮政储蓄银行股份有限公司晋州市商城支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gaoyi County Branch403121020037中国邮政储蓄银行股份有限公司高邑县支行
Postal Savings Bank of China Limited Xingtang County Branch403121025065中国邮政储蓄银行股份有限公司行唐县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuji County Wuji Road Branch403121028017中国邮政储蓄银行股份有限公司无极县无极路支行
Hiển thị 301–310 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.