CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
1367Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Quyang County Branch403136700013中国邮政储蓄银行股份有限公司曲阳县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Anxin County Branch403136300028中国邮政储蓄银行股份有限公司安新县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gaobeidian Station Branch403136600029中国邮政储蓄银行股份有限公司高碑店市车站支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lixian Branch403137200027中国邮政储蓄银行股份有限公司蠡县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xiongxian Branch403136400027中国邮政储蓄银行股份有限公司雄县支行
Postal Savings Bank of China Limited Tang County Branch403135800029中国邮政储蓄银行股份有限公司唐县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baoding Wusi East Road Branch403134000096中国邮政储蓄银行股份有限公司保定市五四东路支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuping County Branch403136800022中国邮政储蓄银行股份有限公司阜平县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Rongcheng County Branch403136500046中国邮政储蓄银行股份有限公司容城县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Cangzhou Branch403143099019中国邮政储蓄银行股份有限公司沧州市分行
Hiển thị 251–260 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.