CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
3682Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huaining County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403368200028中国邮政储蓄银行股份有限公司怀宁县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zongyang County Branch403368300168中国邮政储蓄银行股份有限公司枞阳县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taihu County Branch403368500158中国邮政储蓄银行股份有限公司太湖县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Susong County Branch403368600021中国邮政储蓄银行股份有限公司宿松县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wangjiang County Branch403368700127中国邮政储蓄银行股份有限公司望江县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yuexi County Branch403368800058中国邮政储蓄银行股份有限公司岳西县支行
Postal Savings Bank of China Limited, Binzhou High-tech Zone Branch403466000045中国邮政储蓄银行股份有限公司滨州市高新区支行
Postal Savings Bank of China Limited Binzhou Branch403466000012中国邮政储蓄银行股份有限公司滨州市分行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huimin County Branch403466200217中国邮政储蓄银行股份有限公司惠民县城区支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Binzhou Huanghe Fifth Road Branch403466000029中国邮政储蓄银行股份有限公司滨州市黄河五路支行
Hiển thị 2591–2600 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.