CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
4580Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Weifang High-tech Zone Branch403458000053中国邮政储蓄银行股份有限公司潍坊市高新区支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Linqu County Branch403458300023中国邮政储蓄银行股份有限公司临朐县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changle County Branch403458400188中国邮政储蓄银行股份有限公司昌乐县支行
Zouping County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403466700028中国邮政储蓄银行股份有限公司邹平县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changyi City? Shan Branch403458500201中国邮政储蓄银行股份有限公司昌邑市?山支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gaomi Branch403458600026中国邮政储蓄银行股份有限公司高密市支行
Qingzhou Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd.403458800035中国邮政储蓄银行股份有限公司青州市支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changyi Branch403458500236中国邮政储蓄银行股份有限公司昌邑市支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhucheng Branch403458900020中国邮政储蓄银行股份有限公司诸城市支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Weifang Hanting District Branch403458000140中国邮政储蓄银行股份有限公司潍坊市寒亭区支行
Hiển thị 2611–2620 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.