CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
4660Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Limited Binzhou Branch403466000037中国邮政储蓄银行股份有限公司滨州市市中支行
Postal Savings Bank of China Limited, Binzhou Xincheng Branch403466000107中国邮政储蓄银行股份有限公司滨州市新城支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huimin County Branch403466200022中国邮政储蓄银行股份有限公司惠民县支行
Postal Savings Bank of China Limited, Binzhou Shengbin Branch403466000131中国邮政储蓄银行股份有限公司滨州市胜滨支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangxin County Branch403466300023中国邮政储蓄银行股份有限公司阳信县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wudi County Branch403466400145中国邮政储蓄银行股份有限公司无棣县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhanhua County Branch403466500084中国邮政储蓄银行股份有限公司沾化县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Boxing County Branch403466600026中国邮政储蓄银行股份有限公司博兴县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Weifang Fushou East Street Branch403458000391中国邮政储蓄银行股份有限公司潍坊市福寿东街支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Weifang Branch403458000012中国邮政储蓄银行股份有限公司潍坊市分行
Hiển thị 2601–2610 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.