CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5934Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huaiji County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403593400017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司怀集县支行 |
| Deqing County Branch, Zhaoqing Branch of China Postal Savings Bank | 403593699003 | 中国邮政储蓄银行肇庆分行德庆县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhaoqing Dinghu District Branch | 403593000089 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司肇庆市鼎湖区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhaoqing Chengdong Branch | 403593000072 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司肇庆城东支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fengkai County Branch | 403593500018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司封开县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhaoqing Gaoyao Branch | 403593100014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司肇庆市高要区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangning County Branch | 403593300016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广宁县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhaoqing Branch | 403593000005 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司肇庆市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Sihui Branch | 403593200015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司四会市支行 |
| Guangning County Branch, Zhaoqing Branch of China Postal Savings Bank | 403593399000 | 中国邮政储蓄银行肇庆分行广宁县支行 |