CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5860Mã khu vực
9800Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shantou Chaonan Branch (not open to the public) | 403586098006 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汕头市潮南支行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shantou Chaoyang Branch | 403586040172 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汕头市潮阳支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shantou Chaonan Branch | 403586040025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汕头市潮南支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Shantou Branch | 403586000007 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汕头市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shantou Chenghai Branch | 403586010019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汕头市澄海支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shantou Chendian Branch | 403586040033 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司汕头陈店支行 |
| China Postal Savings Bank Shantou Branch Nan'ao Branch | 403586399001 | 中国邮政储蓄银行汕头分行南澳支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shantou Zhuchi Branch | 403586000066 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汕头市珠池支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shantou Chaoyang Branch (not open to the public) | 403586097003 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汕头市潮阳支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shantou Guiyu Branch | 403586040076 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司汕头贵屿支行 |