CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5860Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shantou Outing Branch | 403586000195 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汕头市鸥汀支行 |
| Shantou Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. (not open to the public) | 403586099009 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汕头市分行(不对外营业) |
| Lianshan Zhuang and Yao Autonomous County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403601500110 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司连山壮族瑶族自治县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qingyuan Yinquan Branch | 403601000083 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司清远银泉支行 |
| Fogang County Branch of Postal Savings Bank of China | 403601100010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司佛冈县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangshan County Branch | 403601300011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳山县支行 |
| Liannan Yao Autonomous County Branch of Postal Savings Bank of China | 403601600143 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司连南瑶族自治县支行 |
| China Postal Savings Bank Yingde Branch | 403601200002 | 中国邮政储蓄银行英德市支行 |
| Lianzhou Branch of China Postal Savings Bank | 403601400004 | 中国邮政储蓄银行连州市支行 |
| Qingyuan Qingxin County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. (Accounting Back Office) | 403601799009 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司清远清新县支行(会计后台) |