CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5860Mã khu vực
4017Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shantou Chaoyang Branch | 403586040172 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汕头市潮阳支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shantou Chendian Branch | 403586040033 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司汕头陈店支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qingyuan Qingxin District Branch | 403601700007 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司清远市清新区支行 |
| China Postal Savings Bank Yangshan County Branch | 403601300003 | 中国邮政储蓄银行阳山县支行 |
| China Postal Savings Bank Yingde Branch | 403601200002 | 中国邮政储蓄银行英德市支行 |
| Lianzhou Branch of China Postal Savings Bank | 403601400004 | 中国邮政储蓄银行连州市支行 |
| Lianshan County Branch of China Postal Savings Bank | 403601500005 | 中国邮政储蓄银行连山县支行 |
| China Postal Savings Bank Fogang County Branch | 403601100001 | 中国邮政储蓄银行佛冈县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qingyuan Yinquan Branch | 403601000083 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司清远银泉支行 |
| Qingxin County Taihe Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403601700015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司清新县太和支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.