CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6017Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingxin County Taihe Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403601700015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司清新县太和支行 |
| Liannan County Branch of China Postal Savings Bank | 403601600006 | 中国邮政储蓄银行连南县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shanwei Xiangzhou Branch | 403597000029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汕尾市香洲支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Haifeng County Branch | 403597100013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司海丰县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Luhe County Xinxu Branch | 403597300015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陆河县新圩支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lufeng Donghai Branch | 403597200014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陆丰市东海支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shanwei Branch | 403597000004 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汕尾市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shanwei Branch (Management Agency) | 403597099006 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汕尾市分行(管理机构) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lufeng Branch | 403597200006 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陆丰市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Haifeng County Branch (not open to the public) | 403597100005 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司海丰县支行(不对外营业) |