CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5973Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Luhe County Branch | 403597300007 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陆河县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Shanglin County Branch | 403611009073 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司上林县支行 |
| China Postal Savings Bank Meizhou Meixian Branch | 403596098001 | 中国邮政储蓄银行梅州梅县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Meizhou Park Branch | 403596000060 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司梅州市公园支行 |
| Jiaoling County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403596700025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司蕉岭县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Meixian Dingziqiao Branch | 403596010016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司梅县锭子桥支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanning Zhonghua Road Branch | 403611000191 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司南宁市中华路支行 |
| Binyang County Branch of Postal Savings Bank of China | 403611000837 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宾阳县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Meizhou Branch | 403596000002 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司梅州市分行 |
| Wuhua County Branch, Meizhou Branch of China Postal Savings Bank | 403596400006 | 中国邮政储蓄银行梅州分行五华县支行 |