CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
5970Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shanwei Branch403597000004中国邮政储蓄银行股份有限公司汕尾市分行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanning Hengyang Road Branch403611001565中国邮政储蓄银行股份有限公司南宁市衡阳路支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanning Zhonghua Road Branch403611000191中国邮政储蓄银行有限责任公司南宁市中华路支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Binyang County Litang Town Construction Branch403611000923中国邮政储蓄银行有限责任公司宾阳县黎塘镇建设支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Longan County Branch403611001508中国邮政储蓄银行股份有限公司隆安县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanning Jinpu Road Branch403611000054中国邮政储蓄银行股份有限公司南宁市金浦路支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanning Youai Road Branch403611000011中国邮政储蓄银行股份有限公司南宁市友爱路支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanning Suzhou Road Branch403611000062中国邮政储蓄银行股份有限公司南宁市苏州路支行
Binyang County Branch of Postal Savings Bank of China403611000837中国邮政储蓄银行股份有限公司宾阳县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuming County Lijian Branch403611000351中国邮政储蓄银行股份有限公司武鸣县里建支行
Hiển thị 3751–3760 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.