CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6110Mã khu vực
0156Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanning Hengyang Road Branch | 403611001565 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南宁市衡阳路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Longan County Wenhua Street Branch | 403611001305 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司隆安县文化街支行 |
| Pingyuan County Branch of Meizhou Branch of China Postal Savings Bank | 403596600008 | 中国邮政储蓄银行梅州分行平远县支行 |
| Mashan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403611009065 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司马山县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Longan County Branch | 403611001508 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司隆安县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangxi Zhuang Autonomous Region Branch (not open to the public) | 403611009024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广西壮族自治区分行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangxi Zhuang Autonomous Region Branch | 403611009008 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广西壮族自治区分行 |
| Postal Savings Bank of China Meizhou Dapu Branch | 403596200004 | 中国邮政储蓄银行梅州大埔支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Xingning Branch | 403596500015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兴宁市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanning Wuyi East Road Tancun Commercial City Branch | 403611000100 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南宁市五一东路淡村商贸城支行 |