CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5962Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dapu County Branch | 403596200012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大埔县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuhua County Huaxing North Road Branch | 403596400014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司五华县华兴北路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanning Suzhou Road Branch | 403611000062 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南宁市苏州路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuming County Lijian Branch | 403611000351 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司武鸣县里建支行 |
| Fengshun County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403596300208 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司丰顺县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hengxian Branch | 403611009090 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司横县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuming County Branch | 403611009049 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司武鸣县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongguan Dalingshan Branch | 403602001045 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东莞市大岭山支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongguan Branch (Management Agency) | 403602099003 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东莞市分行(管理机构) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongguan Wanjiang Branch | 403602000052 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东莞市万江支行 |