CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
6020Mã khu vực
9900Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongguan Branch (Management Agency)403602099003中国邮政储蓄银行股份有限公司东莞市分行(管理机构)
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongguan Huangjiang Branch403602003198中国邮政储蓄银行股份有限公司东莞市黄江支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongguan Fenggang Branch403602011000中国邮政储蓄银行股份有限公司东莞市凤岗支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dongguan Qingxi Branch403602000157中国邮政储蓄银行有限责任公司东莞清溪支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dongguan Santun Branch403602000526中国邮政储蓄银行有限责任公司东莞三屯支行
Postal Savings Bank of China Limited Dongguan Gao? Branch403602000288中国邮政储蓄银行有限责任公司东莞高?支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongguan Xiping Branch403602000010中国邮政储蓄银行股份有限公司东莞市西平支行
Postal Savings Bank of China Limited, Dongguan Fenggang Yongsheng Branch403602000606中国邮政储蓄银行有限责任公司东莞凤岗永盛支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongguan Branch403602000001中国邮政储蓄银行股份有限公司东莞市分行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongguan Qifeng Branch403602000044中国邮政储蓄银行股份有限公司东莞市旗峰支行
Hiển thị 3791–3800 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.