CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5966Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingyuan County Branch | 403596600016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平远县支行 |
| Xingning Sub-branch, Meizhou Branch, Postal Savings Bank of China | 403596500007 | 中国邮政储蓄银行梅州分行兴宁市支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Nanning Branch, Guangxi Zhuang Autonomous Region | 403611008992 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广西壮族自治区南宁市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanning Keyuan Avenue Branch | 403611001410 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南宁市科园大道支行 |
| Jiaoling County Branch of Meizhou Branch of China Postal Savings Bank | 403596700009 | 中国邮政储蓄银行梅州分行蕉岭县支行 |
| Meizhou Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. (not open to the public) | 403596099004 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司梅州分行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Meizhou Fengshun Branch | 403596300005 | 中国邮政储蓄银行梅州丰顺支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Binyang County Litang Town Construction Branch | 403611000923 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司宾阳县黎塘镇建设支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanning Jinpu Road Branch | 403611000054 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南宁市金浦路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanning Youai Road Branch | 403611000011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南宁市友爱路支行 |