CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6014Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lianzhou Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403601400012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司连州市支行 |
| China Postal Savings Bank Qingyuan Branch (not open to the public) | 403601099001 | 中国邮政储蓄银行清远分行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qingyuan Lianjiang Branch | 403601000114 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司清远市连江支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qingyuan City Branch | 403601000018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司清远市城区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qingyuan Branch | 403601000000 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司清远市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qingyuan Qingxin District Branch | 403601700007 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司清远市清新区支行 |
| China Postal Savings Bank Yangshan County Branch | 403601300003 | 中国邮政储蓄银行阳山县支行 |
| Lianshan County Branch of China Postal Savings Bank | 403601500005 | 中国邮政储蓄银行连山县支行 |
| China Postal Savings Bank Fogang County Branch | 403601100001 | 中国邮政储蓄银行佛冈县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yingde Branch | 403601200051 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司英德市支行 |