CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5932Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Sihui Dawang Branch | 403593200066 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司四会市大旺支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhaoqing Xin'an Branch | 403593000030 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司肇庆市信安支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhaoqing Branch | 403593099007 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司肇庆分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhaoqing Jinlihoufu Branch | 403593100217 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司肇庆市金利厚福支行 |
| China Postal Savings Bank Zhaoqing Branch Sihui Branch | 403593299009 | 中国邮政储蓄银行肇庆分行四会市支行 |
| Gaoyao Sub-branch, Zhaoqing Branch, Postal Savings Bank of China | 403593199002 | 中国邮政储蓄银行肇庆分行高要市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Deqing County Branch | 403593600010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司德庆县支行 |
| Huaiji County Branch of Zhaoqing Branch of China Postal Savings Bank | 403593499008 | 中国邮政储蓄银行肇庆分行怀集县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shantou Chenghai Branch (not open to the public) | 403586096008 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汕头市澄海支行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shantou Guhua Branch | 403586040105 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汕头市谷华支行 |