CNAPS Code cho Bank of East Asia
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of East Asia
5Mã danh mục
02Mã trình tự
1210Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of East Asia (China) Limited Shijiazhuang Branch | 502121000010 | 东亚银行(中国)有限公司石家庄分行 |
| Bank of East Asia (China) Limited Dalian Branch | 502222000019 | 东亚银行(中国)有限公司大连分行 |
| Bank of East Asia (China) Limited Dalian Development Zone Branch | 502222000035 | 东亚银行(中国)有限公司大连开发区支行 |
| Bank of East Asia (China) Limited Dalian May Fourth Square Branch | 502222000051 | 东亚银行(中国)有限公司大连五四广场支行 |
| Bank of East Asia (China) Limited Dalian Huafu Branch | 502222000027 | 东亚银行(中国)有限公司大连华府支行 |
| Bank of East Asia (China) Limited Dalian Xinghaiwan Branch | 502222000043 | 东亚银行(中国)有限公司大连星海湾支行 |
| Bank of East Asia (China) Limited, Shenyang Wuai Branch | 502221039019 | 东亚银行(中国)有限公司沈阳五爱支行 |
| Bank of East Asia (China) Limited, Shenyang Branch | 502221039002 | 东亚银行(中国)有限公司沈阳分行 |
| Bank of East Asia (China) Limited Shenyang Economic and Technological Development Zone Branch | 502221039512 | 东亚银行(中国)有限公司沈阳经济技术开发区支行 |
| Bank of East Asia (China) Limited Shenyang Heping Branch | 502221039035 | 东亚银行(中国)有限公司沈阳和平支行 |