CNAPS Code cho Bank of East Asia
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of East Asia
5Mã danh mục
02Mã trình tự
3020Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of East Asia (China) Limited Wuxi Branch | 502302000019 | 东亚银行(中国)有限公司无锡分行 |
| Bank of East Asia (China) Limited Nanjing Branch | 502301000017 | 东亚银行(中国)有限公司南京分行 |
| Bank of East Asia (China) Limited Harbin Branch | 502261056003 | 东亚银行(中国)有限公司哈尔滨分行 |
| Bank of East Asia (China) Limited Kunshan Branch | 502305200026 | 东亚银行(中国)有限公司昆山支行 |
| Bank of East Asia (China) Limited Suzhou Branch | 502305000016 | 东亚银行(中国)有限公司苏州分行 |
| Bank of East Asia (China) Limited Ningbo Branch | 502332000013 | 东亚银行(中国)有限公司宁波分行 |
| Bank of East Asia Hefei Branch | 502361000012 | 东亚银行合肥分行 |
| Bank of East Asia (China) Limited Hefei Zhengwu District Branch | 502361000029 | 东亚银行(中国)有限公司合肥政务区支行 |
| Bank of East Asia (China) Limited, Fuzhou Branch | 502391000013 | 东亚银行(中国)有限公司福州分行 |
| Bank of East Asia (China) Limited, Xiamen Hexiang Branch | 502393000033 | 东亚银行(中国)有限公司厦门禾祥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 97 hồ sơ liên quan đến Bank of East Asia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.