CNAPS Code cho Bank of East Asia
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of East Asia
5Mã danh mục
02Mã trình tự
5810Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of East Asia (China) Limited, Guangzhou Beijing Road Branch | 502581000098 | 东亚银行(中国)有限公司广州北京路支行 |
| Bank of East Asia (China) Limited Guangzhou Huadu Branch | 502581000047 | 东亚银行(中国)有限公司广州花都支行 |
| Bank of East Asia (China) Limited Guangzhou Binjiang East Branch | 502581000071 | 东亚银行(中国)有限公司广州滨江东支行 |
| Bank of East Asia (China) Limited Guangzhou Jiangnan West Branch | 502581000080 | 东亚银行(中国)有限公司广州江南西支行 |
| Bank of East Asia (China) Limited Guangdong Pilot Free Trade Zone Nansha Branch | 502581000102 | 东亚银行(中国)有限公司广东自贸试验区南沙支行 |
| Bank of East Asia (China) Limited Guangzhou Branch | 502581000014 | 东亚银行(中国)有限公司广州分行 |
| Bank of East Asia (China) Limited Qingyuan Branch | 502601000019 | 东亚银行(中国)有限公司清远支行 |
| Bank of East Asia (China) Limited Zhaoqing Branch | 502593000011 | 东亚银行(中国)有限公司肇庆支行 |
| Bank of East Asia (China) Limited, Zhongshan Branch | 502603000014 | 东亚银行(中国)有限公司中山支行 |
| Bank of East Asia (China) Limited Dongguan Chang'an Branch | 502602000029 | 东亚银行(中国)有限公司东莞长安支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 97 hồ sơ liên quan đến Bank of East Asia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.