CNAPS Code cho Bank of East Asia
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of East Asia
5Mã danh mục
02Mã trình tự
6020Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of East Asia (China) Limited Dongguan Branch | 502602000012 | 东亚银行(中国)有限公司东莞支行 |
| Bank of East Asia (China) Limited Nanning Branch | 502611000012 | 东亚银行(中国)有限公司南宁分行 |
| Bank of East Asia Chengdu Branch | 502651000017 | 东亚银行成都分行 |
| Bank of East Asia (China) Limited Maoming Branch | 502592000010 | 东亚银行(中国)有限公司茂名支行 |
| Bank of East Asia (China) Limited Shaoguan Branch | 502582000016 | 东亚银行(中国)有限公司韶关支行 |
| Bank of East Asia (China) Limited Huizhou Branch | 502595000015 | 东亚银行(中国)有限公司惠州支行 |
| Bank of East Asia (China) Limited Kunming Branch | 502731000017 | 东亚银行(中国)有限公司昆明分行 |
| Bank of East Asia (China) Limited Xi'an Branch | 502791000012 | 东亚银行(中国)有限公司西安分行 |
| Bank of East Asia (China) Limited, Xi'an Beidajie Branch | 502791000029 | 东亚银行(中国)有限公司西安北大街支行 |
| Bank of East Asia (China) Limited Xi'an High-tech Zone Branch | 502791000045 | 东亚银行(中国)有限公司西安高新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 97 hồ sơ liên quan đến Bank of East Asia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.