CNAPS Code cho Nanyang Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Nanyang Commercial Bank
5Mã danh mục
03Mã trình tự
2900Mã khu vực
0342Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Nanyang Commercial Bank (China) Limited Shanghai Zhabei Branch | 503290003423 | 南洋商业银行(中国)有限公司上海闸北支行 |
| Nanyang Commercial Bank (China) Limited Jiangyin Branch | 503302202711 | 南洋商业银行(中国)有限公司江阴支行 |
| Nanyang Commercial Bank (China) Limited Wuxi Branch | 503302004453 | 南洋商业银行(中国)有限公司无锡分行 |
| Nanyang Commercial Bank (China) Limited Suzhou Branch | 503305000019 | 南洋商业银行(中国)有限公司苏州分行 |
| Nanyang Commercial Bank (China) Limited Hefei Branch | 503361000013 | 南洋商业银行(中国)有限公司合肥分行 |
| Nanyang Commercial Bank (China) Limited Hangzhou Branch | 503331000012 | 南洋商业银行(中国)有限公司杭州分行 |
| Nanyang Commercial Bank (China) Limited Hangzhou Chengzhong Branch | 503331000029 | 南洋商业银行(中国)有限公司杭州城中支行 |
| Nanyang Commercial Bank (China) Co., Ltd. Qingdao Chengyang Branch | 503452009333 | 南洋商业银行(中国)有限公司青岛城阳支行 |
| Nanyang Commercial Bank (China) Limited Qingdao Branch | 503452009034 | 南洋商业银行(中国)有限公司青岛分行 |
| Nanyang Commercial Bank (China) Co., Ltd. Qingdao Laoshan Branch | 503452093281 | 南洋商业银行(中国)有限公司青岛崂山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 39 hồ sơ liên quan đến Nanyang Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.