CNAPS Code cho Nanyang Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Nanyang Commercial Bank
5Mã danh mục
03Mã trình tự
5810Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Nanyang Commercial Bank (China) Limited Guangzhou Panyu Branch | 503581000027 | 南洋商业银行(中国)有限公司广州番禺支行 |
| Nanyang Commercial Bank (China) Limited Guangzhou Branch | 503581000019 | 南洋商业银行(中国)有限公司广州分行 |
| Nanyang Commercial Bank (China) Limited Guangzhou Tianhe Branch | 503581000043 | 南洋商业银行(中国)有限公司广州天河支行 |
| Nanyang Commercial Bank (China) Limited Dongguan Branch | 503602000066 | 南洋商业银行(中国)有限公司东莞支行 |
| Nanyang Commercial Bank (China) Limited Nanning Branch | 503611000017 | 南洋商业银行(中国)有限公司南宁分行 |
| Nanyang Commercial Bank (China) Limited Chengdu Chuangye Road Branch | 503651000023 | 南洋商业银行(中国)有限公司成都创业路支行 |
| Nanyang Commercial Bank (China) Limited Chengdu Branch | 503651000015 | 南洋商业银行(中国)有限公司成都分行 |
| Nanyang Commercial Bank (China) Limited Haikou Branch | 503641046684 | 南洋商业银行(中国)有限公司海口分行 |
| Nanyang Commercial Bank (China) Limited Haikou Branch | 503641046684 | 南洋商业银行(中国)有限公司海口分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 39 hồ sơ liên quan đến Nanyang Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.