CNAPS Code

CNAPS Code cho Xiamen International Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Xiamen International Bank

7Mã danh mục
81Mã trình tự
5850Mã khu vực
9001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xiamen International Bank Co., Ltd. Zhuhai Branch781585090019厦门国际银行股份有限公司珠海分行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Zhuhai High-tech Branch781585090094厦门国际银行股份有限公司珠海高新支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Zhuhai Gongbei Branch781585090027厦门国际银行股份有限公司珠海拱北支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Zhuhai Wuzhou Branch781585090086厦门国际银行股份有限公司珠海五洲支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Zhuhai Nanping Branch781585090051厦门国际银行股份有限公司珠海南屏支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Zhuhai Port Branch781585090043厦门国际银行股份有限公司珠海口岸支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Zhuhai Phoenix North Branch781585090060厦门国际银行股份有限公司珠海凤凰北支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Zhuhai Xinxiangzhou Branch781585090035厦门国际银行股份有限公司珠海新香洲支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Zhuhai Qianshan Branch781585090078厦门国际银行股份有限公司珠海前山支行
Hiển thị 71–79 trên 79