CNAPS Code

CNAPS Code cho Xiamen International Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Xiamen International Bank

7Mã danh mục
81Mã trình tự
3930Mã khu vực
1001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xiamen International Bank Co., Ltd.781393010011厦门国际银行股份有限公司
Xiamen International Bank Co., Ltd. Xiamen Xinglin Branch781393010079厦门国际银行股份有限公司厦门杏林支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Xiamen East District Branch781393010020厦门国际银行股份有限公司厦门东区支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Xiamen Jiahe Branch781393010046厦门国际银行股份有限公司厦门嘉禾支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Xiamen Wuyuanwan Branch781393010134厦门国际银行股份有限公司厦门五缘湾支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Xiamen Haicang Branch781393010095厦门国际银行股份有限公司厦门海沧支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Xiamen Branch781393010054厦门国际银行股份有限公司厦门分行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Xiamen Hexiang Branch781393000129厦门国际银行股份有限公司厦门禾祥支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Xiamen Convention and Exhibition Center Branch781393010167厦门国际银行股份有限公司厦门会展中心支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Xiamen Jimei Branch781393010142厦门国际银行股份有限公司厦门集美支行
Hiển thị 51–60 trên 79