CNAPS Code cho Xiamen International Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Xiamen International Bank
7Mã danh mục
81Mã trình tự
2900Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xiamen International Bank Co., Ltd. Shanghai Yangpu Branch | 781290000064 | 厦门国际银行股份有限公司上海杨浦支行 |
| Xiamen International Bank Co., Ltd. Shanghai Zhabei Branch | 781290000097 | 厦门国际银行股份有限公司上海闸北支行 |
| Xiamen International Bank Co., Ltd. Quanzhou Branch | 781397000005 | 厦门国际银行股份有限公司泉州分行 |
| Xiamen International Bank Co., Ltd. Quanzhou Jinjiang Branch | 781397200015 | 厦门国际银行股份有限公司泉州晋江支行 |
| Xiamen International Bank Co., Ltd. Nanping Branch | 781401000013 | 厦门国际银行股份有限公司南平分行 |
| Xiamen International Bank Co., Ltd. Fujian Pilot Free Trade Zone Fuzhou Branch | 781391020101 | 厦门国际银行股份有限公司福建自贸试验区福州片区分行 |
| Xiamen International Bank Co., Ltd. Fuzhou Cangshan Branch | 781391020097 | 厦门国际银行股份有限公司福州仓山支行 |
| Xiamen International Bank Co., Ltd. Fuzhou Changle Branch | 781391020072 | 厦门国际银行股份有限公司福州长乐支行 |
| Xiamen International Bank Co., Ltd. Fuzhou Branch | 781391020013 | 厦门国际银行股份有限公司福州分行 |
| Xiamen International Bank Co., Ltd. Fuzhou Fuqing Branch | 781391020056 | 厦门国际银行股份有限公司福州福清支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 79 hồ sơ liên quan đến Xiamen International Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.