CNAPS Code

CNAPS Code cho Xiamen International Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Xiamen International Bank

7Mã danh mục
81Mã trình tự
3910Mã khu vực
2004Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xiamen International Bank Co., Ltd. Fuzhou Minjiang Branch781391020048厦门国际银行股份有限公司福州闽江支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Fuzhou Jin'an Branch781391020128厦门国际银行股份有限公司福州晋安支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Fuzhou Lianjiang Branch781391020110厦门国际银行股份有限公司福州连江支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Fuzhou Nanmen Branch781391020089厦门国际银行股份有限公司福州南门支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Fuzhou Changle Branch781391020072厦门国际银行股份有限公司福州长乐支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Fuzhou Fuqing Branch781391020056厦门国际银行股份有限公司福州福清支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Fujian Pilot Free Trade Zone Fuzhou Branch781391020101厦门国际银行股份有限公司福建自贸试验区福州片区分行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Fuzhou Hualin Branch781391020064厦门国际银行股份有限公司福州华林支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Xiamen Huli Wanda Branch781393010087厦门国际银行股份有限公司厦门湖里万达支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Xiamen Tong'an Branch781393010100厦门国际银行股份有限公司厦门同安支行
Hiển thị 41–50 trên 79