CNAPS Code cho Xiamen International Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Xiamen International Bank
7Mã danh mục
81Mã trình tự
3910Mã khu vực
2002Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xiamen International Bank Co., Ltd. Fuzhou Gulou Branch | 781391020021 | 厦门国际银行股份有限公司福州鼓楼支行 |
| Xiamen International Bank Co., Ltd. Fuzhou Hualin Branch | 781391020064 | 厦门国际银行股份有限公司福州华林支行 |
| Xiamen International Bank Co., Ltd. Fuzhou Jin'an Branch | 781391020128 | 厦门国际银行股份有限公司福州晋安支行 |
| Xiamen International Bank Co., Ltd. Fuzhou Lianjiang Branch | 781391020110 | 厦门国际银行股份有限公司福州连江支行 |
| Xiamen International Bank Co., Ltd. Fuzhou Minhou Branch | 781391020136 | 厦门国际银行股份有限公司福州闽侯支行 |
| Xiamen International Bank Co., Ltd. Fuzhou Minjiang Branch | 781391020048 | 厦门国际银行股份有限公司福州闽江支行 |
| Xiamen International Bank Co., Ltd. Fuzhou Taijiang Branch | 781391020030 | 厦门国际银行股份有限公司福州台江支行 |
| Xiamen International Bank Co., Ltd. Fuzhou Nanmen Branch | 781391020089 | 厦门国际银行股份有限公司福州南门支行 |
| Xiamen International Bank Co., Ltd. | 781393010011 | 厦门国际银行股份有限公司 |
| Xiamen International Bank Co., Ltd. Xiamen East District Branch | 781393010020 | 厦门国际银行股份有限公司厦门东区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 79 hồ sơ liên quan đến Xiamen International Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.