CNAPS Code cho Xiamen International Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Xiamen International Bank
7Mã danh mục
81Mã trình tự
3930Mã khu vực
1013Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xiamen International Bank Co., Ltd. Xiamen Wuyuanwan Branch | 781393010134 | 厦门国际银行股份有限公司厦门五缘湾支行 |
| Xiamen International Bank Co., Ltd. Xiamen Tong'an Branch | 781393010100 | 厦门国际银行股份有限公司厦门同安支行 |
| Xiamen International Bank Co., Ltd. Xiamen Pilot Free Trade Zone Branch | 781393010118 | 厦门国际银行股份有限公司厦门自贸试验区分行 |
| Xiamen International Bank Co., Ltd. Xiamen Branch | 781393010038 | 厦门国际银行股份有限公司厦门直属支行 |
| Xiamen International Bank Co., Ltd. Sanming Branch | 781395000010 | 厦门国际银行股份有限公司三明分行 |
| Xiamen International Bank Co., Ltd. Longyan Branch | 781405070016 | 厦门国际银行股份有限公司龙岩分行 |
| Xiamen International Bank Co., Ltd. Ningde Branch | 781403060015 | 厦门国际银行股份有限公司宁德分行 |
| Xiamen International Bank Co., Ltd. Zhangzhou Branch | 781399000017 | 厦门国际银行股份有限公司漳州分行 |
| Xiamen International Bank Co., Ltd. Zhangzhou Longhai Branch | 781399100026 | 厦门国际银行股份有限公司漳州龙海支行 |
| Xiamen International Bank Co., Ltd. Putian Branch | 781394000018 | 厦门国际银行股份有限公司莆田分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 79 hồ sơ liên quan đến Xiamen International Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.