CNAPS Code

CNAPS Code cho Xiamen International Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Xiamen International Bank

7Mã danh mục
81Mã trình tự
2900Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xiamen International Bank Co., Ltd. Shanghai Hongqiao Branch781290000110厦门国际银行股份有限公司上海虹桥支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Shanghai Jiading Branch781290000152厦门国际银行股份有限公司上海嘉定支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Shanghai Daning Branch781290000136厦门国际银行股份有限公司上海大宁支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Shanghai Jinqiao Branch781290000169厦门国际银行股份有限公司上海金桥支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Shanghai West Branch781290000185厦门国际银行股份有限公司上海市西支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Shanghai Jing'an Branch781290000030厦门国际银行股份有限公司上海静安支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Shanghai Luwan Branch781290000128厦门国际银行股份有限公司上海卢湾支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Shanghai Xuhui Branch781290000021厦门国际银行股份有限公司上海徐汇支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Shanghai Minhang Branch781290000072厦门国际银行股份有限公司上海闵行支行
Xiamen International Bank Co., Ltd. Shanghai Yangpu Branch781290000064厦门国际银行股份有限公司上海杨浦支行
Hiển thị 21–30 trên 79