CNAPS Code

CNAPS Code cho (Hong Kong) Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
(Hong Kong) Maybank Hong Kong Branch989584006300(香港地区)马来亚银行香港分行
(Hong Kong) Kasikornbank Public Company Limited989584038001(香港地区)开泰银行(大众)有限公司
(Indonesia) Bank of China Jakarta Branch989584028401(印尼地区)中国银行雅加达分行
(UK) Bank of China (UK) Limited989584031405(英国地区)中国银行(英国)有限公司
Bank of China Auckland Branch989584090243中国银行奥克兰分行
(Hong Kong) BARCLAYS_BANK_PLC_HK_BR989584007402(香港地区)BARCLAYS_BANK_PLC_HK_BR
(Hong Kong)DZ_Bank_Ag_Deutsche_Zent989584011308(香港地区)DZ_Bank_Ag_Deutsche_Zent
(Hong Kong) Credit Agricole Corporate and Investment Bank, Hong Kong Branch989584000503(香港地区)东方汇理银行香港分行
(Hong Kong) Cathay Bank Hong Kong Branch989584026303(香港地区)国泰银行香港分行
(Hong Kong) Taishin International Bank Co., Ltd.989584024504(香港地区)台新国际商业银行股份有限公司
Hiển thị 61–70 trên 203

Cách dùng danh bạ

Có 203 hồ sơ của (Hong Kong) Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.