CNAPS Code cho (Hong Kong) Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| (Hong Kong)THE_SHIZUOKA_BANK_LTD_HK | 989584018602 | (香港地区)THE_SHIZUOKA_BANK_LTD_HK |
| (Hong Kong) The_Chiba_Bank_Ltd | 989584017005 | (香港地区)The_Chiba_Bank_Ltd |
| (Hong Kong)WOORI_BANK_HONG_KONG_BR | 989584011806 | (香港地区)WOORI_BANK_HONG_KONG_BR |
| (Hong Kong) Wells_Fargo_Bank_London | 989584029718 | (香港地区)Wells_Fargo_Bank_London |
| (Hong Kong) Australia and New Zealand Banking Group Limited, Hong Kong Branch | 989584015202 | (香港地区)澳新银行集团有限公司香港分行 |
| (Hong Kong) 82 Bank Hong Kong Branch | 989584018805 | (香港地区)八十二银行香港支店 |
| (Hong Kong)Westpac_Banking_Corp_HK | 989584015106 | (香港地区)Westpac_Banking_Corp_HK |
| (Hong Kong) Industrial Bank Asia Financial Limited | 989584031807 | (香港地区)产银亚洲金融有限公司 |
| (Hong Kong) Pictet Bank (Hong Kong Branch) | 989584035708 | (香港地区)百达银行(香港分行) |
| (Hong Kong) Tai Sang Bank Limited | 989584006107 | (香港地区)大生银行有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 203 hồ sơ của (Hong Kong) Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.