CNAPS Code

CNAPS Code cho (Hong Kong) Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for (Hong Kong) Bank

9Mã danh mục
89Mã trình tự
5840Mã khu vực
3200Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
(Hong Kong)BANK_JULIUS_BAER989584032002(香港地区)BANK_JULIUS_BAER
(Hong Kong)ERSTE_GROUP_BK_AG_HK989584022701(香港地区)ERSTE_GROUP_BK_AG_HK
(Hong Kong)Unicredit_Bank_AG_HK989584016408(香港地区)Unicredit_Bank_AG_HK
(Hong Kong) Australia and New Zealand Banking Group Limited, Hong Kong Branch989584015202(香港地区)澳新银行集团有限公司香港分行
(Hong Kong) Chong Hing Bank Limited989584004105(香港地区)创兴银行有限公司
BNP Paribas Global Custody Bank (Hong Kong)989584027505(香港地区)法国巴黎银行全球托管行
(Hong Kong Region) China Development Bank Hong Kong Branch989584027601(香港地区)国家开发银行香港分行
(Hong Kong) BNP Paribas989584005606(香港地区)法国巴黎银行
(Hong Kong) Hua Nan Commercial Bank Hong Kong Branch989584019804(香港地区)华南商业银行香港分行
(Hong Kong) UBS989584010305(香港地区)瑞士银行
Hiển thị 41–50 trên 203