CNAPS Code

CNAPS Code cho (Hong Kong) Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for (Hong Kong) Bank

9Mã danh mục
89Mã trình tự
5840Mã khu vực
2980Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
(South Africa) Bank of China Limited Johannesburg Branch989584029806(南非地区)中国银行股份有限公司约翰内斯堡分行
(Hong Kong)JP_MORGAN_SECURITIES(AP)989584037507(香港地区)JP_MORGAN_SECURITIES(AP)
(Hong Kong)SUMI_TRUST_BK_LTD_HK989584037105(香港地区)SUMI_TRUST_BK_LTD_HK
(Hong Kong) Dah Sing Bank Limited989584004009(香港地区)大新银行有限公司
(Hong Kong) Land Bank of Taiwan Co., Ltd. Hong Kong Branch989584026400(香港地区)台湾土地银行股份有限公司香港分行
(Hong Kong) Bank SinoPac Co., Ltd. Hong Kong Branch989584024109(香港地区)永丰商业银行股份有限公司香港分行
(Hong Kong) Bank of China (Hong Kong) RMB Clearing Bank (only handles clearing business)989584088880(香港地区)中国银行(香港)人民币清算行(只办理清算业务)
(Hong Kong) Shiga Bank989584019907(香港地区)滋贺银行
(Hungary) GRANIT_BK_ZRT989584032504(匈牙利地区)GRANIT_BK_ZRT
Bank of China Qatar Financial Centre Branch989584090227中国银行卡塔尔金融中心分行
Hiển thị 31–40 trên 203