CNAPS Code

CNAPS Code cho Reserve Account in Shanghai

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
ABC132991290001325ABC132
ABC105991290001059ABC105
ABC088991290000881ABC088
Anfubao-reserve account991290000953安付宝-备付金账户
Baofu Network-Reserve Account991290000793宝付网络-备付金账户
Sunde Payment-Reserve Account991290001018杉德支付-备付金账户
99Bill Payment-Reserve Account991290000082快钱支付-备付金账户
Shanghai Huifu Data Services Co., Ltd.-Reserve Account991290000099上海汇付数据服务有限公司-备付金账户
Shanghai Convenient E-Commerce Co., Ltd.-Reserve Account991290000961上海便利通电子商务有限公司-备付金账户
Shanghai Feifutong-reserve account991290000267上海付费通-备付金账户
Hiển thị 1–10 trên 46

Cách dùng danh bạ

Có 46 hồ sơ của Reserve Account tại Shanghai.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.