CNAPS Code cho Reserve Account in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Commercial High-tech Development Co., Ltd.-Reserve Account | 991290001317 | 上海商业高新技术发展有限公司-备付金账户 |
| Shanghai UnionPay Electronics-Reserve Account | 991290000283 | 上海银联电子-备付金账户 |
| Shanghai Yinshengbao-reserve account | 991290000777 | 上海银生宝-备付金账户 |
| Shanghai Yifu-reserve account | 991290001294 | 上海亿付-备付金账户 |
| Shanghai Xinhua Media E-Commerce Co., Ltd.-Reserve Account | 991290001309 | 上海新华传媒电子商务有限公司-备付金账户 |
| Shanghai Shenchengtong Business Co., Ltd.-Reserve Account | 991290000996 | 上海申城通商务有限公司-备付金账户 |
| Shanghai Shanglianxin Electronic Payment Service Co., Ltd.-Reserve Account | 991290000945 | 上海商联信电子支付服务有限公司-备付金账户 |
| Shanghai Runtong Industrial Investment Co., Ltd.-Reserve Account | 991290001368 | 上海润通实业投资有限公司-备付金账户 |
| Shanghai Sodexo Wantong Services Co., Ltd.-Contingency Account | 991290002352 | 上海索迪斯万通服务有限公司-备付金账户 |
| Shanghai Shenxin-Reserve Account | 991290001286 | 上海申鑫-备付金账户 |
Cách dùng danh bạ
Có 46 hồ sơ của Reserve Account tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.