CNAPS Code

CNAPS Code cho Reserve Account in Shanghai

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanghai Dianbaiqu-reserve account991290000443上海点佰趣-备付金账户
Fulinmen Payment Co., Ltd.-Reserve Account991290000808付临门支付有限公司-备付金账户
Shanghai Women-Reserve Account991290001384上海巾帼-备付金账户
Kayou Payment Services Co., Ltd.-Reserve Account991290001026卡友支付服务有限公司-备付金账户
Oriental Pay-Reserve Account991290000697东方付通-备付金账户
Shanghai Daqian Business-Reserve Account991290001350上海大千商务-备付金账户
Shanghai Orient Huirong-Reserve Account991290001067上海东方汇融-备付金账户
Shanghai Electronic Bank-Reserve Account991290000630上海电银-备付金账户
Shanghai Ruide-Reserve Account991290001392上海瑞得-备付金账户
Shanghai Shengfutong-reserve account991290000103上海盛付通-备付金账户
Hiển thị 21–30 trên 46

Cách dùng danh bạ

Có 46 hồ sơ của Reserve Account tại Shanghai.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.