CNAPS Code cho People's Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| People's Bank of China Shiyan City Center Branch | 001523042002 | 中国人民银行十堰市中心支行 |
| Shennongjia Forest District Branch of the People's Bank of China | 001531142009 | 中国人民银行神农架林区支行 |
| Zhuxi County Branch of the People's Bank of China | 001539542009 | 中国人民银行竹溪县支行 |
| People's Bank of China Fangxian Branch | 001539642000 | 中国人民银行房县支行 |
| People's Bank of China Yunxi County Branch | 001539342001 | 中国人民银行郧西县支行 |
| Danjiangkou Branch of the People's Bank of China | 001539142004 | 中国人民银行丹江口市支行 |
| Zhushan County Branch of the People's Bank of China | 001539442002 | 中国人民银行竹山县支行 |
| People's Bank of China Yunxian Branch | 001539242005 | 中国人民银行郧县支行 |
| People's Bank of China Ezhou Central Branch | 001531042002 | 中国人民银行鄂州中心支行 |
| Tongshan County Branch of the People's Bank of China | 001536642008 | 中国人民银行通山县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 71 hồ sơ của People's Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.