CNAPS Code cho People's Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yingshan County Branch of the People's Bank of China | 001533642001 | 中国人民银行英山县支行 |
| People's Bank of China Wuxue Branch | 001533242008 | 中国人民银行武穴市支行 |
| Xishui County Branch of the People's Bank of China | 001533742002 | 中国人民银行浠水县支行 |
| Laifeng County Branch of the People's Bank of China | 001541742002 | 中国人民银行来凤县支行 |
| People's Bank of China Hefeng County Branch | 001541842009 | 中国人民银行鹤峰县支行 |
| Lichuan Branch of the People's Bank of China | 001541242008 | 中国人民银行利川市支行 |
| Xianfeng County Branch of the People's Bank of China | 001541642001 | 中国人民银行咸丰县支行 |
| Xuanen County Branch of the People's Bank of China | 001541542005 | 中国人民银行宣恩县支行 |
| People's Bank of China Jianshi County Branch | 001541342006 | 中国人民银行建始县支行 |
| Badong County Branch of the People's Bank of China | 001541442004 | 中国人民银行巴东县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 71 hồ sơ của People's Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.