CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
6810Mã khu vực
5100Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ganzi Prefecture Central Branch of the People's Bank of China | 001681051004 | 中国人民银行甘孜州中心支行 |
| Luhuo County Branch of the People's Bank of China | 001681751006 | 中国人民银行炉霍县支行 |
| Aba Central Branch of the People's Bank of China | 001679051001 | 中国人民银行阿坝州中心支行 |
| Jiuzhaigou County Branch of the People's Bank of China | 001679551006 | 中国人民银行九寨沟县支行 |
| Songpan County Branch of the People's Bank of China | 001679451003 | 中国人民银行松潘县支行 |
| People's Bank of China Wenchuan County Branch | 001679151002 | 中国人民银行汶川县支行 |
| People's Bank of China Huili County Branch | 001684551001 | 中国人民银行会理县支行 |
| Liangshan Central Branch of the People's Bank of China | 001684051006 | 中国人民银行凉山州中心支行 |
| Zhaojue County Branch of the People's Bank of China | 001685251005 | 中国人民银行昭觉县支行 |
| People's Bank of China Shimian County Branch | 001677551009 | 中国人民银行石棉县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.