CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
7534Mã khu vực
5300Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| People's Bank of China Longling County Branch | 001753453004 | 中国人民银行龙陵县支行 |
| The People's Bank of China Dahua Yao Autonomous County Branch | 001629245009 | 中国人民银行大化瑶族自治县支行 |
| Donglan County Branch of the People's Bank of China | 001628845000 | 中国人民银行东兰县支行 |
| Bama Yao Autonomous County Branch of the People's Bank of China | 001628945003 | 中国人民银行巴马瑶族自治县支行 |
| People's Bank of China Hechi City Branch | 001628145008 | 中国人民银行河池市中心支行 |
| People's Bank of China Du'an Yao Autonomous County Branch | 001629145005 | 中国人民银行都安瑶族自治县支行 |
| People's Bank of China Nandan County Branch | 001628545004 | 中国人民银行南丹县支行 |
| Yizhou Branch of the People's Bank of China | 001628245001 | 中国人民银行宜州市支行 |
| The People's Bank of China Huanjiang Maonan Autonomous County Branch | 001628445009 | 中国人民银行环江毛南族自治县支行 |
| People's Bank of China Fengshan County Branch | 001628745006 | 中国人民银行凤山县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.