CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
6286Mã khu vực
4500Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| People's Bank of China Tian'e County Branch | 001628645002 | 中国人民银行天峨县支行 |
| The People's Bank of China Luocheng Mulao Autonomous County Branch | 001628345005 | 中国人民银行罗城仫佬族自治县支行 |
| Qiaojia County Branch of the People's Bank of China | 001734353001 | 中国人民银行巧家县支行 |
| Yanjin County Branch of the People's Bank of China | 001734453002 | 中国人民银行盐津县支行 |
| Daguan County Branch of the People's Bank of China | 001734553006 | 中国人民银行大关县支行 |
| People's Bank of China Weixin County Branch | 001735153001 | 中国人民银行威信县支行 |
| People's Bank of China Suijiang County Branch | 001734753003 | 中国人民银行绥江县支行 |
| People's Bank of China Ludian County Branch | 001734253009 | 中国人民银行鲁甸县支行 |
| People's Bank of China Zhaotong City Branch | 001734053004 | 中国人民银行昭通市中心支行 |
| Shuifu County Branch of the People's Bank of China | 001735253002 | 中国人民银行水富县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.