CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
7346Mã khu vực
5300Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yongshan County Branch of the People's Bank of China | 001734653000 | 中国人民银行永善县支行 |
| Yiliang County Branch of the People's Bank of China | 001734953008 | 中国人民银行彝良县支行 |
| People's Bank of China Zhenxiong County Branch | 001734853007 | 中国人民银行镇雄县支行 |
| Gongshan County Branch of the People's Bank of China | 001756353000 | 中国人民银行贡山县支行 |
| Fugong County Branch of the People's Bank of China | 001756253006 | 中国人民银行福贡县支行 |
| Nujiang Central Branch of the People's Bank of China | 001756053001 | 中国人民银行怒江州中心支行 |
| Lanping County Branch of the People's Bank of China | 001756453003 | 中国人民银行兰坪县支行 |
| People's Bank of China Diqing Central Branch | 001757053006 | 中国人民银行迪庆州中心支行 |
| Deqin County Branch of the People's Bank of China | 001757253003 | 中国人民银行德钦县支行 |
| Weixi County Branch of the People's Bank of China | 001757353007 | 中国人民银行维西县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.